Từ tiếng Trung
愚昧
yú mèi
ignorant; uneducated
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ignorant; uneducated
- ignorance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 愚 · 昧
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yú mèi
ignorant; uneducated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 愚 · 昧
Từ vựng