Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

玉

yù

jade, gem, precious stone

5 nétBộ thủ 玉Số 1407

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jade, gem, precious stone
  • jade

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A necklace 丨 adorned with three pieces of jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

玉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan