Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝玉

bǎo yù

precious jade

Phồn thể: 寶玉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • precious jade
  • treasures

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 玉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả