Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝石

bǎo shí

precious stone; gem

Phồn thể: 寶石

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • precious stone; gem
  • CL:枚[mei2],顆|颗[ke1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 石

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả