Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝贝

bǎo bèi

treasured object

Phồn thể: 寶貝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • treasured object
  • treasure
  • darling
  • baby
  • cowry
  • good-for-nothing or queer character

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 贝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả