Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝剑

bǎo jiàn

(double-edged) sword (esp. a valuable or famous one)

Phồn thể: 寶劍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (double-edged) sword (esp. a valuable or famous one)
  • CL:把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 剑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả