Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝宝

bǎo bao

darling; baby

Phồn thể: 寶寶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • darling; baby

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 宝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả