Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝贵

bǎo guì

valuable

Phồn thể: 寶貴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • valuable
  • precious
  • to value
  • to treasure
  • to set store by

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 贵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả