Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝马

bǎo mǎ

BMW (car company)

Phồn thể: 寶馬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • BMW (car company)
  • precious horse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 马

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả