Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝座

bǎo zuò

throne

Phồn thể: 寶座

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • throne

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 座

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả