Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

贵

guì

expensive, costly

9 nétBộ thủ 贝Số 665Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • expensive, costly
  • valuable, precious
  • short name for Guizhou 貴州|贵州[Gui4 zhou1]
  • expensive
  • (bound form) highly valued; precious

Giản thể / Phồn thể

贵→貴

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

money

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

贵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan