Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
富贵
Từ tiếng Trung
Lưu
富贵
fù guì
riches and honor
Nghe
Phồn thể:
富貴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
riches and honor
Các chữ trong từ này
富
fù
12 nét
abundant, ample
贵
guì
9 nét
expensive, costly
Từ thường dùng: 富 · 贵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
富有
fù yǒu
rich; wealthy; affluent; to be rich in; to be replete with
富裕
fù yù
see 富裕縣|富裕县[Fu4 yu4 Xian4]; prosperous; well-to-do; well-off
富豪
fù háo
rich and powerful person
富人
fù rén
rich person; the rich
富含
fù hán
to contain in great quantities; rich in
富翁
fù wēng
rich person; millionaire; billionaire