Từ tiếng Trung
富有
fù yǒu
rich; wealthy; affluent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rich; wealthy; affluent
- to be rich in; to be replete with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 富 · 有
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù yǒu
rich; wealthy; affluent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 富 · 有
Từ vựng