Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

富翁

fù wēng

rich person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rich person
  • millionaire
  • billionaire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 富 · 翁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả