Từ tiếng Trung
富裕
fù yù
see 富裕縣|富裕县[Fu4 yu4 Xian4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 富裕縣|富裕县[Fu4 yu4 Xian4]
- prosperous; well-to-do; well-off
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 富 · 裕
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù yù
see 富裕縣|富裕县[Fu4 yu4 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 富 · 裕
Từ vựng