Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

翁

wēng

old man

10 nétBộ thủ 羽Số 1854

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old man
  • father, father-in-law
  • surname Weng
  • elderly man
  • father

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

feather

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

翁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan