Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嗡

wēng

the droning sound made by an airplane or a bee flying

13 nétBộ thủ 口Số 4060

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the droning sound made by an airplane or a bee flying
  • (onom.) buzz
  • hum
  • drone

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嗡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan