Chữ Hán
嗡
wēng
the droning sound made by an airplane or a bee flying
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the droning sound made by an airplane or a bee flying
- (onom.) buzz
- hum
- drone
Thứ tự nét
嗡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan