Chữ Hán
嘣
bēng
onomatopoetic, the sound of an explosion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- onomatopoetic, the sound of an explosion
- bang
- (onom.) thump
- boom
Thứ tự nét
嘣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
崩bēng
to rupture, to split apart
蹦bèng
to jump, to bounce on
泵bèng
to pump
绷běng
to bind, to strap, to draw firm
甭béng
"there is no need"
迸bèng
to gush, to burst