Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嘣

bēng

onomatopoetic, the sound of an explosion

14 nétBộ thủ 口Số 4061

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • onomatopoetic, the sound of an explosion
  • bang
  • (onom.) thump
  • boom

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嘣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan