Chữ Hán
绷
běng
to bind, to strap, to draw firm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bind, to strap, to draw firm
- variant of 繃|绷[beng1]
- variant of 繃|绷[beng3]
- to draw tight; to stretch taut
- to tack (with thread or pin)
Pinyin
běngbēng
Giản thể / Phồn thể
绷→繃
Dạng biến thể: 綳
Thứ tự nét
绷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
崩bēng
to rupture, to split apart
蹦bèng
to jump, to bounce on
泵bèng
to pump
甭béng
"there is no need"
迸bèng
to gush, to burst
嘣bēng
onomatopoetic, the sound of an explosion