Chữ Hán
泵
bèng
to pump
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pump
- pump (loanword)
Thứ tự nét
泵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
汞gǒng
mercury (element)
浆jiāng
pulp, starch, syrup
颍yǐng
a river in Anhui
淼miǎo
infinity
沓tà
connected, joined
崩bēng
to rupture, to split apart
蹦bèng
to jump, to bounce on
绷běng
to bind, to strap, to draw firm
甭béng
"there is no need"
迸bèng
to gush, to burst
嘣bēng
onomatopoetic, the sound of an explosion