Chữ Hán
颍
yǐng
a river in Anhui
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a river in Anhui
- surname Ying
- river in Henan and Anhui
Giản thể / Phồn thể
颍→潁
Thứ tự nét
颍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
水shuǐ
water, liquid, lotion, juice
永yǒng
long
泉quán
spring, fountain
泵bèng
to pump
汞gǒng
mercury (element)
浆jiāng
pulp, starch, syrup
淼miǎo
infinity
沓tà
connected, joined
应yīng
should, must
赢yíng
to win, to gain
英yīng
petal, flower, leaf
营yíng
camp, barracks, army
硬yìng
firm, hard, strong
影yǐng
shadow
迎yíng
to welcome, to receive, to greet
鹰yīng
eagle, falcon, hawk