Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

颍

yǐng

a river in Anhui

12 nétBộ thủ 水Số 3278Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a river in Anhui
  • surname Ying
  • river in Henan and Anhui

Giản thể / Phồn thể

颍→潁

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

颍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan