Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

硬

yìng

firm, hard, strong

12 nétBộ thủ 石Số 731

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • firm, hard, strong
  • obstinate
  • hard; stiff; solid
  • (fig.) strong; firm
  • resolutely; uncompromisingly

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

stone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

硬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan