Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硬度

yìng dù

hardness

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hardness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硬 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả