Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硬件

yìng jiàn

hardware

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hardware

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硬 · 件

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả