Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硬币

yìng bì

coin

Phồn thể: 硬幣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coin
  • CL:枚[mei2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硬 · 币

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả