Chữ Hán
币
bì
currency, coins, legal tender
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- currency, coins, legal tender
- money
- coins
- currency
- silk
Giản thể / Phồn thể
币→幣
Thứ tự nét
币Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
希xī
rare
席xí
seat, place
比bǐ
to compare, liken
逼bī
to bother, to pressure
必bì
surely, certainly
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
闭bì
to shut, to close
毕bì
to finish, to conclude, to end
避bì
to avoid, to turn away
碧bì
jade