Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
外币
Từ tiếng Trung
Lưu
外币
wài bì
foreign currency
Nghe
Phồn thể:
外幣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
foreign currency
Các chữ trong từ này
外
wài
5 nét
out, outside, external
币
bì
4 nét
currency, coins, legal tender
Từ thường dùng: 外 · 币
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
外国
wài guó
foreign country
外交
wài jiāo
diplomacy; diplomatic; foreign affairs; CL:個|个[ge4]