Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

币值

bì zhí

value of a currency

Phồn thể: 幣值

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • value of a currency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 币 · 值

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.