Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

席

xí

seat, place

10 nétBộ thủ 巾Số 1031Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seat, place
  • mat
  • banquet
  • to take a seat
  • surname Xi

Giản thể / Phồn thể

席→席

Dạng biến thể: 蓆

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A cloth 巾 or straw 艹 mat in the house 广

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

席

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan