Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首席

shǒu xí

seat of honor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seat of honor
  • chief (representative, correspondent etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 席

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả