Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首都

shǒu dū

capital (city)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • capital (city)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 都

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū。

Beijing is the capital of China.