Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首相

shǒu xiàng

prime minister (of Japan or UK etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prime minister (of Japan or UK etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 相

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả