Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首尔

shǒu ěr

Seoul, capital of South Korea (Chinese name adopted in 2005 to replace 漢城|汉城[Han4 cheng2])

Phồn thể: 首爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Seoul, capital of South Korea (Chinese name adopted in 2005 to replace 漢城|汉城[Han4 cheng2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả