Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

首页

shǒu yè

home page (of a website)

Phồn thể: 首頁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • home page (of a website)
  • title page
  • front page
  • first page
  • fig. beginning
  • cover letter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 首 · 页

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả