Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

首

shǒu

chief, head, leader

9 nétBộ thủ 首Số 555

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chief, head, leader
  • head
  • chief
  • first (occasion, thing etc)
  • classifier for poems, songs etc

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A deer's head 自 adorned with antlers 丷

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

首

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan