Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

兽

shòu

beast, animal

11 nétBộ thủ 丷Số 804Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beast, animal
  • bestial
  • beast
  • animal
  • beastly

Giản thể / Phồn thể

兽→獸

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An animal with horns 丷, eyes 田, nose 一, and mouth 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

兽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan