Chữ Hán
兽
shòu
beast, animal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beast, animal
- bestial
- beast
- animal
- beastly
Giản thể / Phồn thể
兽→獸
Thứ tự nét
兽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
关guān
frontier pass
单dān
single, individual, only
兼jiān
both, and
养yǎng
to raise, to rear, to bring up
兰lán
orchid
受shòu
to receive, to get, to accept
手shǒu
hand
收shōu
to collect, to gather, to harvest
首shǒu
chief, head, leader
守shǒu
to defend, to guard, to protect
瘦shòu
thin, lean, emaciated
授shòu
to award, to confer, to instruct, to teach
售shòu
to sell