Chữ Hán
刷
shuā
brush
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brush
- to clean, to scrub
- a brush
- to paint; to daub
- to brush; to scrub
Pinyin
shuāshuà
Thứ tự nét
刷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan