Chữ Hán
刂
dāo
knife
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- knife
- Kangxi radical 18 (刀[dao1]) as a vertical side element, referred to as 立刀旁[li4 dao1 pang2] or 側刀旁|侧刀旁[ce4 dao1 pang2]
Thứ tự nét
刂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
道dào
method, way
倒dào
to collapse, to fall over
岛dǎo
island
刀dāo
knife
盗dào
to rob, to steal
导dǎo
to direct, to guide, to lead, to conduct
捣dǎo
to thresh, to pound