Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

刂

dāo

knife

2 nétBộ thủ 刂Số 3890

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • knife
  • Kangxi radical 18 (刀[dao1]) as a vertical side element, referred to as 立刀旁[li4 dao1 pang2] or 側刀旁|侧刀旁[ce4 dao1 pang2]

Bộ phận

Thứ tự nét

刂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan