Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

前

qián

in front, forward

9 nétBộ thủ 刂Số 83

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in front, forward
  • former, preceding
  • front
  • forward
  • ahead

Thứ tự nét

前

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan