Từ tiếng Trung
前往
qián wǎng
to leave for; to proceed towards; to go to
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to leave for; to proceed towards; to go to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 往
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qián wǎng
to leave for; to proceed towards; to go to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 往
Từ vựng