Từ tiếng Trung
前进
qián jìn
to go forward
Phồn thể: 前進
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go forward
- to forge ahead
- to advance
- onward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 进
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qián jìn
to go forward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 前 · 进
Từ vựng