Từ tiếng Trung
面前
miàn qián
in front of
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in front of
- facing
- (in the) presence (of)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 面 · 前
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miàn qián
in front of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 面 · 前
Từ vựng