Từ tiếng Trung
面对
miàn duì
to face; to confront
Phồn thể: 面對
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to face; to confront
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 面 · 对
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miàn duì
to face; to confront
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 面 · 对
Từ vựng