Từ tiếng Trung
面积
miàn jī
area (of a floor, piece of land etc)
Phồn thể: 面積
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- area (of a floor, piece of land etc)
- surface area
- tract of land
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 面 · 积
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miàn jī
area (of a floor, piece of land etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 面 · 积
Từ vựng