Từ tiếng Trung
目前
mù qián
at the present time
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- at the present time
- currently
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 目 · 前
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mù qián
at the present time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 目 · 前
Từ vựng