Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

目标

mù biāo

target

Phồn thể: 目標

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • target
  • goal
  • objective
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 目 · 标

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ men de mù biāo shì xué hǎo hàn yǔ。

Our goal is to learn Chinese well.