Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

目光

mù guāng

gaze; (fig.) attention

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gaze; (fig.) attention
  • expression in one's eyes; look
  • (lit. and fig.) sight; vision

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 目 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả