Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

目录

mù lù

table of contents

Phồn thể: 目錄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • table of contents
  • catalog
  • (computing) directory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 目 · 录

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả