Từ tiếng Trung
目的
mù dì
purpose; aim; goal; target; objective
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- purpose; aim; goal; target; objective
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 目 · 的
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mù dì
purpose; aim; goal; target; objective
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 目 · 的
Từ vựng