Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
汉语
Từ tiếng Trung
Lưu
汉语
hàn yǔ
Chinese language
Nghe
Phồn thể:
漢語
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Chinese language
Các chữ trong từ này
汉
hàn
5 nét
Chinese people
语
yǔ
9 nét
words, language
Từ thường dùng: 汉 · 语
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
汉族
hàn zú
Han ethnic group, the majority ethnic group in China
汉字
hàn zì
Chinese character(s)
汉堡
hàn bǎo
Hamburg (German city); (loanword) hamburger
汉人
hàn rén
Han Chinese person or people
汉奸
hàn jiān
traitor (to China)
汉子
hàn zi
man; fellow; (dialect) husband
汉中
hàn zhōng
see 漢中市|汉中市[Han4 zhong1 Shi4]